Thứ hai, 11/09/2017 | 20:26 GMT+7 - Xem: 315

12 nhóm từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn

Phân biệt các nhóm từ dễ nhầm trong tiếng Anh như your và you’re, Its với It’s, whose và who’s...

1. Its với It’s

Its: Danh từ sở hữu của It.

Ví dụ: The puppy played with its toy. (Chú chó chơi với đồ chơi của nó)

It’s: Dạng viết tắt của “It is” hoặc “It has”.

Ví dụ: I think it’s going to rain. (Tôi nghĩ trời sắp mưa rồi đấy)

2. There, their và they’re

There: Trạng từ chỉ địa điểm

Ví dụ: There is one thief left. I hope you don’t go there. (Vẫn còn tên trộm ngoài đó. Tôi hy vọng cậu sẽ không ra đó)

Their: Danh từ sở hữu của “They”

Ví dụ: Their baby cries a lot. (Con của họ khóc rất nhiều)

They’re: Dạng viết tắt của “They are”

Ví dụ: They’re going to perform for us. (Họ sắp biểu diễn cho chúng ta)

12-nhom-tu-tieng-anh-de-nham-lan

3. Lose và loose

Lose: Động từ mang nghĩa thất lạc cái gì hoặc chịu mất mát về chuyện gì.

Ví dụ: I do not wish to lose more weight. (Tôi không muốn bị mất nhiều cân hơn)

Loose: Tính từ mang nghĩa nới lỏng hoặc được tự do khỏi một cuộc tấn công.

Ví dụ: She likes to wear her hair loose and free. (Cô ấy thích xõa mái tóc)

4. Whose và Who’s

Whose: Danh từ sở hữu của “Who”

Ví dụ: Do you know whose boat we saw the other day? (Cậu có biết con thuyền chúng ta thấy hôm trước là của ai không?)

Who’s: Dạng viết tắt của “Who is”

Ví dụ: Who’s going to clean all this mess? (Ai sẽ là người dọn đống bày bừa này vậy?)

5. Your và you’re

Your: Danh từ sở hữu của “You”

Ví dụ: Your job is very exciting. (Công việc của cậu thật thú vị)

You’re: Viết tắt của từ “You are”

Ví dụ: You’re going to amaze them with your performance. (Cậu khiến khán giả ngạc nhiên với bài biểu diễn)

6. Write và right

Write: Động từ mang nghĩa viết cái gì

Ví dụ: Write a letter to mom. (Viết một lá thư gửi tới mẹ)

Right: Tính từ mang nghĩa tốt, đúng, phải, có lý.

Ví dụ: It’s the right way to do things (Đó là điều đúng đắn cần làm)

7. Me và I

Me: Đóng vai trò tân ngữ trong câu, là chủ ngữ phụ không đóng vai trò chính trong câu.  

Ví dụ: They are going to send me a package. (Họ sẽ gửi tôi một gói quà được bọc.)

The best one is sent to Ashley and me. (Thứ tốt nhất được gửi tới Ashley và tôi.)

I: đóng vai trò chủ ngữ chính trong câu, là đối tượng trực tiếp nhắc tới.

Ví dụ: Jim and I are going to the beach. (Jim và tôi sắp ra chơi bãi biển.)

8. Effect và Affect

Effect: Danh từ sinh ra bởi nguyên nhân hoặc kết quả

Ví dụ: The rules are in effect as of today. (Các nguyên tắc được sinh ra là kết quả của ngày hôm nay)

9. Gone và went

Gone và Went đều xuất phát từ động từ gốc là Go. Nhưng Gone là động từ phân từ hai trong khi Went là động từ dạng quá khứ.

Ví dụ: I went to the store. I should have gone to the open market instead. (Tôi đã tới cửa hàng. Đáng nhẽ ra hay vì đó, tôi nên tới chợ mở)

10. Accept và except

Accept: Động từ mang nghĩa nhận hoặc cầm lấy

Ví dụ: I accept the challenge. (Tôi chấp nhận thử thách)

Except: Giới từ mang nghĩa loại trừ, không kể

Ví dụ: Everyone except me decided to go. (Mọi người, trừ tôi đều quyết định đi)

12-nhom-tu-tieng-anh-de-nham-lan-page-2

11. Hear và here

Hear: Động từ mang nghĩa nghe qua tai

Ví dụ: We do not want to hear you one more time. (Chúng tôi không muốn nghe cậu thêm bất cứ điều gì nữa)

Here: Trạng từ chỉ địa điểm

Ví dụ: I am here and planning to stay. (Tôi đã tới đây và đang lên kế hoạch ở lại)

12. Then và than

Then: Trạng từ mang nghĩa ngay lập tức hoặc ngay sau đó

Ví dụ: I will eat, then I will go. (Tôi sẽ ăn và đi ngay sau đó)

Than: Dùng sau tính từ so sánh

Ví dụ: He is taller than she. (Anh ta cao hơn cô ấy)

Theo Express