Thứ ba, 09/03/2021 | 15:01 GMT+7 - Xem: 9,904

200 từ đồng nghĩa thông dụng

200 từ đồng nghĩa thông dụng nhất, dốt mấy cũng phải biết.
Học luôn cho nóng nhé cả nhà mình ơi!!!
- attractive
/əˈtræktɪv/
hấp dẫn
- appealing
/əˈpiːlɪŋ/
hấp dẫn
- awful
/ˈɔːfʊl/
khủng khiếp
- terrible
/ˈtɛrəbl/
khủng khiếp
- generous
/ˈʤɛnərəs/
hào phóng
- beneficent
/bɪˈnɛfɪsənt/
hào phóng
- innocent
/ˈɪnəsənt/
vô tội
- blameless
/ˈbleɪmlɪs/
vô tội
- brave
/breɪv/
dũng cảm
- courageous
/kəˈreɪʤəs/
dũng cảm
- clever
/ˈklɛvə/
thông minh
- intelligent
/ɪnˈtɛlɪʤənt/
thông minh
- harmony
/ˈhɑːməni/
hòa thuận
- concord
/ˈkɒŋkɔːd/
hòa thuận
- large
/lɑːʤ/
rộng lớn
- vast
/vɑːst/
rộng lớn
- broad
/brɔːd/
rộng rãi
- wide
/waɪd/
rộng rãi
- chilly
/ˈʧɪli/
lạnh lẽo
- freezing
/ˈfriːzɪŋ/
lạnh lẽo
- complex
/ˈkɒmplɛks/
phức tạp
- complicated
/ˈkɒmplɪkeɪtɪd/
phức tạp
- deadly
/ˈdɛdli/
trí mạng
- fatal
/ˈfeɪtl/
trí mạng
- expensive
/ɪksˈpɛnsɪv/
đắt tiền
- costly
/ˈkɒstli/
đắt tiền
- defective
/dɪˈfɛktɪv/
có nhiều khuyết điểm
- faulty
/ˈfɔːlti/
có nhiều khuyết điểm
- delicious
/dɪˈlɪʃəs/
ngon miệng
- yummy
/ˈjʌmi/
ngon miệng
- poor
/pʊə/
nghèo túng
- penniless
/ˈpɛnɪlɪs/
nghèo túng
- rich
/rɪʧ/
giàu có
- wealthy
/ˈwɛlθi/
giàu có
- difficult
/ˈdɪfɪkəlt/
khó khăn
- hard
/hɑːd/
khó khăn
- easy
/ˈiːzi/
đơn giản
- simple
/ˈsɪmpl/
đơn giản
- enormous
/ɪˈnɔːməs/
khổng lồ
- huge
/hjuːʤ/
khổng lồ
- everlasting
/ˌɛvəˈlɑːstɪŋ/
vĩnh viễn
- eternal
/i(ː)ˈtɜːnl/
vĩnh viễn
- faithful
/ˈfeɪθfʊl/
trung thành
- loyal
/ˈlɔɪəl/
trung thành
- famous
/ˈfeɪməs/
nổi tiếng
- renowned
/rɪˈnaʊnd/
nổi tiếng
- fantastic
/fænˈtæstɪk/
tuyệt vời
- great
/greɪt/
tuyệt vời
- quick
/kwɪk/
nhanh chóng
- fast
/fɑːst/
nhanh chóng
- fool
/fuːl/
ngu ngốc
- idiot
/ˈɪdɪət/
ngu ngốc
- frank
/fræŋk/
thật thà
- candid
/ˈkændɪd/
thật thà
- funny
/ˈfʌni/
khôi hài
- amusing
/əˈmjuːzɪŋ/
khôi hài
- furious
/ˈfjʊərɪəs/
tức giận
- angry
/ˈæŋɡri/
tức giận
- gallant
/ˈgælənt/
hào hiệp
- chivalrous
/ˈʃɪvəlrəs/
hào hiệp
- slim
/slɪm/
mảnh khảnh
- skinny
/ˈskɪni/
mảnh khảnh
- gentle
/ˈʤɛntl/
dịu dàng
- tender
/ˈtɛndə/
dịu dàng
- gifted
/ˈgɪftɪd/
tài năng
- talented
/ˈtæləntɪd/
tài năng
- good
/gʊd/
giỏi
- excellent
/ˈɛksələnt/
giỏi
- hot
/hɒt/
nóng bỏng
- boiling
/ˈbɔɪlɪŋ/
nóng bỏng
- important
/ɪmˈpɔːtənt/
quan trọng
- significant
/sɪgˈnɪfɪkənt/
quan trọng
- interesting
/ˈɪntrɪstɪŋ/
thú vị
- exciting
/ɪkˈsaɪtɪŋ/
thú vị
- useful
/ˈjuːsfl/
hữu ích
- helpful
/ˈhɛlpfʊl/
hữu ích
- loud
/laʊd/
ầm ĩ
- noisy
/ˈnɔɪzi/
ầm ĩ
- lucky
/ˈlʌki/
may mắn
- fortunate
/ˈfɔːʧnɪt/
may mắn
- neat
/niːt/
ngăn nắp
- tidy
/ˈtaɪdi/
ngăn nắp
- strange
/streɪnʤ/
kỳ lạ
- weird
/wɪəd/
kỳ lạ
- polite
/pəˈlaɪt/
lịch sự
- courteous
/ˈkɜːtiəs/
lịch sự
- pretty
/ˈprɪti/
xinh đẹp
- beautiful
/ˈbjuːtəfʊl/
xinh đẹp
- quiet
/ˈkwaɪət/
yên lặng
- silent
/ˈsaɪlənt/
yên lặng
- reliable
/rɪˈlaɪəbl/
đáng tin cậy
- trustworthy
/ˈtrʌstˌwɜːði/
đáng tin cậy
- sad
/sæd/
buồn rầu
- unhappy
/ʌnˈhæpi/
buồn rầu
- afraid
/əˈfreɪd/
sợ hãi
- frightened
/ˈfraɪtnd/
sợ hãi
- shy
/ʃaɪ/
nhút nhát
- timid
/ˈtɪmɪd/
nhút nhát
- sincere
/sɪnˈsɪə/
chân thành
- honest
/ˈɒnɪst/
chân thành
- dirty
/ˈdɜːti/
bẩn thỉu
- sordid
/ˈsɔːdɪd/
bẩn thỉu
- scary
/ˈskeəri/
đáng sợ
- creepy
/ˈkriːpi/
đáng sợ
- thankful
/ˈθæŋkfʊl/
biết ơn
- grateful
/ˈgreɪtfʊl/
biết ơn
- trivial
/ˈtrɪvɪəl/
không quan trọng
- unimportant
/ˌʌnɪmˈpɒtənt/
không quan trọng
- nervous
/ˈnɜːvəs/
lo lắng
- anxious
/ˈæŋkʃəs/
lo lắng
- unfortunate
/ʌnˈfɔːʧnɪt/
xui xẻo
- unlucky
/ʌnˈlʌki/
xui xẻo
- dangerous
/ˈdeɪnʤrəs/
nguy hiểm
- hazardous
/ˈhæzədəs/
nguy hiểm