Thứ năm, 27/08/2020 | 22:36 GMT+7 - Xem: 114

40 cấu trúc tiếng Anh thông dụng

Lưu về dùng dần trong mọi tình huống các bạn nhé.

-  to prefer + N/Ving + to + N/Ving 

(Thích thứ này hơn thứ kia/thích làm điều này hơn điều kia)

I prefer coffee to juice. 

Mình thích uống cà phê hơn là nước ép.

 

-  S + be + not only + adj + but + S + be + also + adj 

(Không những..mà còn)

She is not only smart but she is also beautiful. 

Cô ấy không những thông minh mà còn xinh đẹp.

 

-  S + wish(es) + S + V-ed 

(Tôi ước...)

I wish I had enough money to buy a house. 

Tôi ước mình có đủ tiền để mua một căn nhà.

 

-  It was not until + that + S + Ved  

(Mãi cho đến khi...)

It was not until midnight that she came home. 

Mãi đến nửa đêm, cô ấy mới về đến nhà.

 

-  S + find + N + adj + to do sth 

(Tôi thấy...)

I find it dificult to do physics. 

Tôi thấy học môn vật lý thật khó.

 

-  No sooner + auxiliary verb +  S + V + than + S + V 

(Vừa mới....thì...)

No sooner did I go to school than my father came home. 

Tôi vừa mới đi học sớm thì bố tôi về nhà.

 

-  If + S + V(s/es), S + will + V(infinitive) 

(Nếu...thì...)

If I have freetime, I will visit your store. 

Nếu tôi có thời gian rảnh, tôi sẽ ghé thăm cửa hàng của bạn.

 

-  It + be + time + S + V(ed) 

(Đã đến lúc...)

It's time you came home. 

Đã đến lúc bạn trở về nhà.

 

-  S+ would rather + V (inf) + than +V (inf) 

(Thích thứ gì đó/làm điều gì đó hơn thứ còn lại/điều còn lại)

I would rather stay at home than go outside. 

Tôi thích ở nhà còn hơn là đi ra ngoài.

 

-  be into/fond of + N/Ving 

(Yêu thich cái gì/làm gì)

I'm into watching horror movies. 

Tôi thích xem phim kinh dị

 

-  S + V + so + adj/adv + that + S + V 

(Quá...đến nỗi mà...)

The weather was so cold that no one went outside of their house. Thời tiết lạnh đến nỗi không ai đi ra ngoài.

 

-  To help sb do sth 

Giúp đỡ ai đó với việc gì

I help her with the housework. 

Tôi giúp cô ấy làm việc nhà

 

-  To spend + an amount of time/money + Ving 

(Bỏ ra bao nhiêu thời gian/tiền bạc để làm gì)

I spent two hours finishing my homework. 

Tôi dành hai giờ để hoàn thành bài tập về nhà.

 

-  To dislike/hate + N/Ving  

(Không thích thứ gì/làm gì)

I dislike jogging. 

Tôi không thích chạy bộ.

 

-  To get used to + Ving 

(Quen với việc gì)

During the summer, he gets used to waking up late. 

Vào mùa hè, anh ấy quen với việc dậy muộn.

 

-  Need to do sth 

(Cần phải làm gì)

I need to go to the hospital. 

Tôi cần đến bệnh viện.

 

-  Must do sth 

(Bắt buộc phải làm gì)

I must finish my homework 

Tôi phải hoàn thành bài tập về nhà.

 

-  To apologize for doing sth 

(Xin lỗi vì đã..)

I appologize for being late. 

Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.

 

-  To excel + at + doing sth/sth 

(Giỏi làm công việc gì)

My friend excels at computers. 

Bạn tôi rất giỏi về máy tính.

 

-  to avoid + Ving  

(Tránh thực hiện việc gì)

You should avoid going outside at midnight. 

Bạn nên tránh ra ngoài vào lúc nửa đêm.

 

-  Don't forget + to do sth 

(Đừng quên...)

Don't forget to call me later. 

Đừng quên gọi lại cho tôi.

 

-  to let sb do sth 

(Để ai đó làm gì)

Let me help you. 

Hãy để tôi giúp bạn.

 

-  to make sb do sth 

(Bắt ép ai đó làm gì)

She makes me call my brother. 

Cô ấy bắt tôi gọi điện cho anh trai tôi.

 

-  to require sb do sth  

(Yêu cầu ai đó làm gì)

She requires me to add my detailed information into the paper. 

Cô ấy yêu cầu tôi thêm thông tin chi tiết của tôi vào giấy.

 

-  to attempt to do sth  

(Dự định làm gì)

I will attempt to finish the task on time. 

Tôi sẽ cố gắng hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

 

 

-  to have no alternative but to do sth  

(Không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đó ra)

I have no alternative but to ask for help from you. 

Tôi không có cách nào khác ngoài nhờ bạn giúp đỡ.

 

-  to stop doing sth 

(Dừng làm một việc gì đó)

Please stop talking.  

Làm ơn đừng nói nữa.

 

-  Unless + S + V, S +wil + V 

(Trừ khi... sẽ...)

Unless I have freetime, I will check your homework tomorrow.  Trừ khi tôi có thời gian rảnh, tôi sẽ kiểm tra bài tập của bạn.

 

-  Under no circumstances + auxilary verb + N + V 

(Không trong bất kỳ trường hợp nào)

Under no circumstances will I agree with that offer. 

Tôi sẽ không đồng ý với lời đề nghị đó trong mọi trường hợp.

 

-  To suggest that + S + V(inf) 

(Đề nghị ai đó làm gì)

I suggest that we stay at the company to finish the project, 

Tôi đề nghị chúng ta ở lại công ty để hoàn thành dự án.

 

-  It's essential/important/necessary/.. that + S + V (inf)  

(Cần thiết phải làm gì)

It's necessary that she visit her doctor right away.  

Cô ấy cần đi khám bác sĩ ngay lập tức.

 

-  Be busy + Ving  

(Bận làm việc gì đó)

She is busy preparing for the event at the end of the week. 

Cô ấy đang bận chuẩn bị cho sự kiện vào cuối tuần.

 

-  S + be going + to + V(inf) 

(Dự định làm gì)

I'm going to visit my mother tomorrow. 

Tôi sẽ về thăm mẹ tôi vào ngày mai.

 

-  To look forward to + Ving 

(Mong đợi)

I look forward to meeting you again. 

Tôi mong được gặp lại bạn lần nữa.

 

-  Be able to + V  

(Có thể làm gì)

I'm able to help you with this. 

Tôi có thể giúp bạn điều này.

 

-  Be tired of + N/Ving 

(Quá mệt mỏi vì...)

She is tired of answering silly questions all  the time. 

Cô ấy mệt mỏi khi phải trả lời những câu hỏi ngớ ngẩn.

 

-  To fail + to do sth 

(Thất bại khi làm một việc gì đó)

He fails to finish his work on time. 

Anh ta không hoàn thành công việc đúng hạn.

 

-  To do something in advance 

(Làm việc gì trước tiên)

We will come to the restaurant in advance. 

Chúng tôi sẽ đến nhà hàng trước.

 

-  Be willing to do something 

(Sẵn lòng làm việc gì)

I'm willing to pay the fees for my parents. 

Tôi sẵn sàng trả chi phí cho cha mẹ tôi.

 

Nguồn: Sưu tầm, tổng hợp.