Thứ năm, 19/12/2019 | 13:37 GMT+7 - Xem: 586

66 danh từ tập hợp siêu hay đã học tiếng Anh là phải biết

❄️ a bunch of bananas
/ə bʌnʧ ɒv bəˈnɑːnəz/
một nải chuối

❄️ a bunch of grapes
/ə bʌnʧ ɒv greɪps/
một chùm nho

❄️ a basket of fruit
/ə ˈbɑːskɪt ɒv fruːt/
một giỏ trái cây

❄️ a bunch of keys
/ə bʌnʧ ɒv kiːz/
một chùm chìa khóa

❄️ a bouquet of flowers
/ə bu(ː)ˈkeɪ ɒv ˈflaʊəz/
một bó hoa

❄️ a bundle of vegetables
/ə ˈbʌndl ɒv ˈvɛʤɪtəblz/
một bó rau

❄️ a pinch of salt
/ə pɪnʧ ɒv sɔːlt/
một nhúm muối

❄️ a lump of sugar
/ə lʌmp ɒv ˈʃʊgə/
một cục đường

❄️ a bundle of firewood
/ə ˈbʌndl ɒv ˈfaɪəwʊd/
một bó củi

❄️ a tube of toothpaste
/ə tjuːb ɒv ˈtuːθpeɪst/
một tuýt kem đánh răng

❄️ a piece of jewelry
/ə piːs ɒv ˈʤuːəlri/
một món đồ trang sức

❄️ a piece of paper
/ə piːs ɒv ˈpeɪpə/
một mẩu giấy

❄️ a piece of cheese
/ə piːs ɒv ʧiːz/
một miếng phô mai

❄️ a string of pearls
/ə strɪŋ ɒv pɜːlz/
một chuỗi ngọc trai

❄️ a wad of cash
/ə wɒd ɒv kæʃ/
một cọc tiền

❄️ a deck of cards
/ə dɛk ɒv kɑːdz/
một bộ bài

❄️ a bar of soap
/ə bɑːr ɒv səʊp/
một bánh xà phòng

❄️ a bar of chocolate
/ə bɑːr ɒv ˈʧɒkəlɪt/
một thanh sô-cô-la

❄️ a ball of wool
/ə bɔːl ɒv wʊl/
một cuộn len

❄️ a fleet of ships
/ə fliːt ɒv ʃɪps/
một đoàn thuyền

❄️ a pair of shoes
/ə peər ɒv ʃuːz/
một đôi giày

❄️ a grove of trees
/ə grəʊv ɒv triːz/
một lùm cây

❄️ a roll of film
/ə rəʊl ɒv fɪlm/
một cuộn phim

❄️ a set of tools
/ə sɛt ɒv tuːlz/
một bộ dụng cụ

❄️ an album of photographs
/ən ˈælbəm ɒv ˈfəʊtəgrɑːfs/
một bộ ảnh

❄️ a batch of cakes
/ə bæʧ ɒv keɪks/
một mẻ bánh

❄️ a bottle of milk
/ə ˈbɒtl ɒv mɪlk/
một chai sữa

❄️ a bowl of noodles
/a bowl of noodles/
một bát mì

❄️ a box of cereal
/ə bɒks ɒv ˈsɪərɪəl/
môt hộp ngũ cốc

❄️ a can of soda
/ə kæn ɒv ˈsəʊdə/
một lon nước ngọt

❄️ a cup of tea
/ə kʌp ɒv tiː/
một cốc trà

❄️ a jar of honey
/ə ʤɑːr ɒv ˈhʌni/
một lọ mật ong

❄️ a glass of water
/ə glɑːs ɒv ˈwɔːtə/
một cốc nước

❄️ a loaf of bread
/ə ləʊf ɒv brɛd/
một ổ bánh mỳ

❄️ a slice of pizza
/ə slaɪs ɒv ˈpiːtsə/
một lát bánh pizza

❄️ a kilo of meat
/ə ˈkiːləʊ ɒv miːt/
một cân thịt

❄️ a jug of water
/ə ʤʌg ɒv ˈwɔːtə/
một bình nước

❄️ a sheaf of rice plants
/ə ʃiːf ɒv raɪs plɑːnts/
một bó lúa

❄️ a stack of hay
/ə stæk ɒv heɪ/
một đống rơm

❄️ a range of mountains
/ə reɪnʤ ɒv ˈmaʊntɪnz/
một dãy núi

❄️ a cluster of stars
/ə ˈklʌstər ɒv stɑːz/
một cụm sao

❄️ a cloud of dust
/ə klaʊd ɒv dʌst/
một đám bụi

❄️ a shower of rain
/ə ˈʃaʊər ɒv reɪn/
một cơn mưa rào

❄️ a drop of rain
/ə drɒp ɒv reɪn/
một hạt mưa

❄️ a bolt of lightning
/ə bəʊlt ɒv ˈlaɪtnɪŋ/
một tia chớp

❄️ a fall of snow
/ə fɔːl ɒv snəʊ/
một trận tuyết rơi

❄️ a puff of smoke
/ə pʌf ɒv sməʊk/
một làn khói

❄️ a collection of relics
/ə kəˈlɛkʃən ɒv ˈrɛlɪks/
một bộ sưu tập di vật

❄️ a quiver of arrows
/ə ˈkwɪvər ɒv ˈærəʊz/
một bó cung tên

❄️ a heap of rubbish
/ə hiːp ɒv ˈrʌbɪʃ/
một đống rác

❄️ a school of fish
/ə skuːl ɒv fɪʃ/
một đàn cá

❄️ a colony of rabbits
/ə ˈkɒləni ɒv ˈræbɪts/
một bầy thỏ

❄️ a herd of deer
/ə hɜːd ɒv dɪə/
một đàn hươu

❄️ a pack of dogs
/ə pæk ɒv dɒgz/
một đàn chó

❄️ a clowder of cats
/ə ˈklaʊdə ɒv kæts/
một đàn mèo

❄️ an ambush of tigers
/ən ˈæmbʊʃ ɒv ˈtaɪgəz/
một bầy hổ

❄️ a flight of birds
/ə flaɪt ɒv bɜːdz/
một đàn chim

❄️ a swarm of bees
/ə swɔːm ɒv biːz/
một đàn ong

❄️ a brood of chicks
/ə bruːd ɒv ˈʧɪks/
một đàn gà con

❄️ a bevy of girls
/ə ˈbɛvi ɒv gɜːlz/
một nhóm cô gái

❄️ a bale of turtles
/ə beɪl ɒv ˈtɜːtlz/
một đàn rùa

❄️ a cast of falcons
/ə kɑːst ɒv ˈfɔːlkənz/
một đàn chim ưng

❄️ a flock of sparrows
/ə flɒk ɒv ˈspærəʊz/
một đàn chim sẻ

❄️ a gang of thieves
/ə gæŋ ɒv θiːvz/
một lũ trộm cắp

❄️ a crew of sailors
/ə kruː ɒv ˈseɪləz/
một đoàn thủy thủ

❄️ a crowd of people
/ə kraʊd ɒv ˈpiːpl/
một đám người

❄️ a regiment of soldiers
/ə ˈrɛʤɪmənt ɒv ˈsəʊlʤəz/
một đoàn lính