Thứ ba, 09/03/2021 | 14:45 GMT+7 - Xem: 9,866

Luyện giao tiếp nhanh với 45 câu tình huống hay gặp nhất

Luyện giao tiếp nhanh với 45 câu tình huống hay gặp nhất, cả nhà lưu lại học dần nhé!
- She still owes me $15.
/ʃiː stɪl əʊz miː ˌfɪfˈtiːn ˈdɒlə(r)z/
Cô ấy vẫn nợ tôi 15 đô la.
- Can you lend me £30?
/kæn juː lɛnd miː ˈθɜːti paʊndz?/
Bạn có thể cho tôi vay 30 bảng được không?
- I don't have any pennies left.
/aɪ dəʊnt hæv ˈɛni ˈpɛnɪz lɛft./
Tôi không còn một xu nào.
- I'm broke.
/aɪm brəʊk./
Tôi hết sạch tiền rồi.
- I will repay one of my debts on Monday.
/aɪ wɪl rɪˈpeɪ wʌn ɒv maɪ dɛts ɒn ˈmʌndeɪ./
Tôi sẽ trả một trong những khoản nợ của mình vào thứ Hai.
- He has incurred debts of over $1000.
/hiː hæz ɪnˈkɜːd dɛts ɒv ˈəʊvə wʌn ˈθaʊznd ˈdɒlə(r)z./
Anh ta đã phải gánh một khoản nợ hơn 1000 đô la.
- She was in debt.
/ʃiː wɒz ɪn dɛt./
Cô ấy đã từng mắc nợ.
- He can't get an interest - free loan from the bank.
/hiː kɑːnt gɛt ən ˈɪntrɪst - friː ləʊn frɒm ðə bæŋk./
Anh ta không thể nhận được khoản vay không lãi từ ngân hàng.
- I want to order some food.
/aɪ wɒnt tuː ˈɔːdə sʌm fuːd./
Tôi muốn gọi một số đồ ăn.
- Do you offer delivery service?
/duː juː ˈɒfə dɪˈlɪvəri ˈsɜːvɪs?/
Bên bạn có giao hàng không?
- Every dish is served with a random beverage.
/ˈɛvri dɪʃ ɪz sɜːvd wɪð ə ˈrændəm ˈbɛvərɪʤ./
Mỗi món ăn được đi kèm với một loại nước giải khát bất kỳ.
- Every location within 3 miles of our location will get free-shipping.
/ˈɛvri ləʊˈkeɪʃn wɪˈðɪn θriː maɪlz ɒv ˈaʊə ləʊˈkeɪʃn wɪl gɛt friː ˈʃɪpɪŋ./
Mỗi vị trí trong vòng 3 dặm từ vị trí của chúng tôi sẽ có được miễn phí vận chuyển.
- When will the shipper arrive?
/wɛn wɪl ðə ˈʃɪpər əˈraɪv?/
Khi nào người gửi hàng sẽ đến?
- I will pay by cash.
/aɪ wɪl peɪ baɪ kæʃ./
Tôi sẽ trả bằng tiền mặt.
- What do you recommend?
/wɒt duː juː ˌrɛkəˈmɛnd?/
Bạn có gợi ý gì không?
- There is something wrong with my motorbike!
/ðeər ɪz ˈsʌmθɪŋ rɒŋ wɪð maɪ ˈməʊtəˌbaɪk!/
Xe máy của tôi gặp vấn đề gì rồi!
- Call for help!
/kɔːl fɔː hɛlp!/
Gọi giúp đỡ đi!
- Pull up over there!
/pʊl ʌp ˈəʊvə ðeə!/
Hãy dừng xe tại chỗ kia đi!
- My motorbike is running out of fuel.
/maɪ ˈməʊtəˌbaɪk ɪz ˈrʌnɪŋ aʊt ɒv ˈfjuːəl./
Xe máy của tôi hết xăng rồi.
- My motorbike broke down again!
/maɪ ˈməʊtəˌbaɪk brəʊk daʊn əˈɡeɪn!/
Xe máy của tôi lại bị hỏng!
- I can’t do any self-repair.
/aɪ kɑːnt duː ˈɛni sɛlf-rɪˈpeə(r)/
Tôi không thể tự sửa chữa.
- Will my car insurance cover these problems?
/wɪl maɪ kɑːr ɪnˈʃʊərəns ˈkʌvə ðiːz ˈprɒbləmz?/
Bảo hiểm xe của tôi có bao gồm những vấn đề này không?
- Let's see a movie!
/lɛts siː ə ˈmuːvi!/
Chúng ta cùng xem phim đi!
- What’s on at the cinema?
/wɒts ɒn æt ðə ˈsɪnəmə?/
Rạp đang chiếu phim gì thế?
- What’s the movie about?
/wɒts ðə ˈmuːvi əˈbaʊt? /
Bộ phim nói về cái gì?
- It’s an action film.
/ɪts ən ˈækʃn fɪlm./
Đó là một bộ phim hành động.
- It’s been out for a month.
/ɪts biːn aʊt fɔːr ə mʌnθ. /
Phim này được công chiếu tầm một tháng nay rồi.
- How much are the tickets?
/haʊ mʌʧ ɑː ðə ˈtɪkɪts?/
Những tấm vé này giá bao nhiêu?
- What seats are left tonight?
/wɒt siːts ɑː lɛft təˈnaɪt?/
Tối nay còn những ghế nào?
- Where do you want to sit?
/weə duː juː wɒnt tuː sɪt?/
Bạn muốn ngồi ở đâu?
- Let’s sit in the front.
/lɛts sɪt ɪn ðə frʌnt. /
Hãy ngồi ở phía trước đi.
- All seats are sold out.
/ɔːl siːts ɑː səʊld aʊt./
Tất cả các ghế ngồi đã được bán hết rồi.
- I admire the main actor a lot!
/aɪ ədˈmaɪə ðə meɪn ˈæktər ə lɒt!/
Tôi rất ngưỡng mộ diễn viên chính!
- I have strongly believe in you!
/aɪ hæv ˈstrɒŋli bɪˈliːv ɪn juː!/
Tôi rất tin tưởng vào bạn!
- You can do it!
/juː kæn duː ɪt!/
Bạn có thể làm được!
- Your effort will pay off!
/jɔː ˈefət wɪl peɪ ɒf!/
Nỗ lực của bạn sẽ được đền đáp.
- Give it a try and don't be afraid!
/gɪv ɪt ə traɪ ænd dəʊnt biː əˈfreɪd!/
Hãy thử đi và đừng lo lắng!
- Just believe in yourself!
/ʤʌst bɪˈliːv ɪn jɔːˈsɛlf!/
Hãy tin vào chính mình!
- Give it your best shot!
/gɪv ɪt jɔː bɛst ʃɒt!/
Hãy cố hết sức mình!
- You're very talented in that field!
/jʊə ˈvɛri ˈtæləntɪd ɪn ðæt fiːld!/
Bạn rất tài năng trong lĩnh vực đó!