Thứ năm, 27/06/2019 | 10:07 GMT+7 - Xem: 232

Luyện những từ diễn tả cảm xúc trong tiếng Anh

Luyện từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trong đó có cảm xúc sẽ giúp bạn có thêm vốn từ vựng tiếng Anh khi học và giao tiếp hàng ngày. Đây cũng chính là chủ đề thường gặp giúp bạn học và ghi nhớ tiếng Anh dễ dàng hơn đó.

Một số từ diễn tả cảm xúc phổ biến:

– Amused /ə’mju:zd/ vui vẻ

– Angry /’æŋgri/ tức giận

– Anxious /ˈæŋkʃəs/ lo lắng

– Annoyed /əˈnɔɪd/ bực mình

– Appalled /əˈpɔːld/ rất sốc

– Apprehensive /ˌæprɪˈhensɪv/ hơi lo lắng

– Arrogant /’ærəgənt/ kiêu ngạo

– Ashamed /əˈʃeɪmd/ xấu hổ

– Bewildered /bɪˈwɪldər/ rất bối rối

– Bored /bɔ:d/ chán

– Confident /ˈkɑːnfɪdənt/ tự tin

– Cheated /tʃiːtɪd/ bị lừa

– Confused /kən’fju:zd/ lúng túng

– Cross /krɔːs/ bực mình

– Depressed /dɪˈprest/ rất buồn

– Delighted /dɪˈlaɪtɪd/ rất hạnh phúc

– Disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ thất vọng

– Ecstatic /ɪkˈstætɪk/ vô cùng hạnh phúc

– Enthusiastic /ɪnθju:zi’æstɪk/ nhiệt tình

– Excited /Excited/ phấn khích, hứng thú

– Emotional /ɪˈmoʊʃənl/ dễ bị xúc động

– Envious /ˈenviəs/ thèm muốn, đố kỵ

– Embarrassed /ɪmˈbærəst/ hơi xấu hổ

– Frightened /ˈfraɪtnd/ sợ hãi

– Frustrated /frʌ’streɪtɪd/ tuyệt vọng

– Furious /ˈfjʊriəs/ giận giữ, điên tiết

– Great /ɡreɪt/ tuyệt vời

– Happy /’hæpi/ hạnh phúc

– Horrified /’hɒrɪfaɪ/ sợ hãi

– Hurt /hɜ:t/ tổn thương

– Irritated /ˈɪrɪteɪtɪd/ khó chị

– Intrigued /ɪnˈtriːɡd/ hiếu kỳ

– Jealous /ˈdʒeləs/ ganh tị

– Jaded /ˈdʒeɪdɪd/ chán ngấy

– Keen /kiːn/ ham thích, tha thiết

– Let down /let daʊn/ thất vọng

– Malicious /mə’lɪʃəs/ ác độc

– Nonplussed /ˌnɑːnˈplʌst/ ngạc nhiên đến nỗi không biết phải làm gì

– Negative /’neɡətɪv/ tiêu cực; bi quan

– Overwelmed /ˌoʊvərˈwelmd/ choáng ngợp

– Over the moon /ˈoʊvər ðə muːn/ rất sung sướng

– Overjoyed /ˌoʊvərˈdʒɔɪd/ cực kỳ hứng thú.

– Positive /ˈpɑːzətɪv/ lạc quan

– Relaxed /rɪˈlækst/ thư giãn, thoải mái

– Reluctant /rɪˈlʌktənt/ miễn cưỡng

– Sad /sæd/ buồn

– Scared /skerd/ sợ hãi

– Seething /siːðɪŋ/ rất tức giận nhưng giấu kín

– Stressed /strest/ mệt mỏi

– Surprised /sə’praɪzd/ ngạc nhiên

– Suspicious /səˈspɪʃəs/ đa nghi, ngờ vực

– Terrific /Terrific/ tuyệt vời

– Terrible /ˈterəbl/ ốm hoặc mệt mỏi

– Terrified /ˈterɪfaɪd/ rất sợ hãi

– Tense /tens/ căng thẳng

– Thoughtful /’θɔ:tfl/ trầm tư

– Tired /’taɪɘd/ mệt

– Upset /ʌpˈset/ tức giận hoặc không vui

– Unhappy /ʌnˈhæpi/ buồn

– Victimised /ˈvɪktɪmaɪz/ cảm thấy bạn là nạn nhân của ai hoặc cái gì đó

– Wonderful /ˈwʌndərfl/ tuyệt vời

– Worried /’wʌrid/ lo lắng