Thứ hai, 10/06/2019 | 11:14 GMT+7 - Xem: 1,454

Nâng cao vốn từ vựng với 55 từ về đại dương

Lưu lại và bổ sung thêm vốn từ vựng cho mình bạn nhé!

🌊 BIỂN VÀ ĐẠI DƯƠNG 
🌊 Năm đại dương trên thế giới là: 
🌊 The Pacific Ocean /ðə/ pəˈsɪfɪk/ /ˈəʊʃən/ Thái Bình Dương 
🌊 The Atlantic Ocean /ði/ /atˈlantɪk/ /ˈəʊʃən/ Đại Tây Dương 
🌊 The Indian Ocean /ði/ /ˈɪndiən/ /ˈəʊʃən/ Ấn Độ Dương 
🌊 The Arctic Ocean /ði/ /ˈɑːktɪk/ /ˈəʊʃən/ Bắc Băng Dương 
🌊 The Southern Ocean /ðə/ /ˈsʌð(ə)n/ /ˈəʊʃən/ Nam Băng Dương 
🌊 Các biển trên thế giới: 
🌊 Mediterranean Sea /ˌmɛdɪtəˈreɪnɪən/ /siː/ Biển Địa Trung Hải 
🌊 Caribbean Sea /ˌkarɪˈbiːən/ /siː/ Biển Caribe 
🌊 Bering Sea /ˈbeərɪŋ/ /siː/ Biển Bering 
🌊 East China Sea /iːst/ /ˈʧaɪnə/ /siː/ Biển Hoa Đông 
🌊 Japan Sea /ʤəˈpæn/ /siː/ Biển Nhật Bản 
🌊 North Sea /nɔːθ/ /siː/ Biển Bắc 
🌊 Red Sea /rɛd/ /siː/ Biển Đỏ 
🌊 Baltic Sea /ˈbɔːltɪk/ /siː/ Biển Baltic 
🌊 Dead Sea /dɛd/ /siː/ Biển Chết 
🌊 Các thuật ngữ về biển: 
🌊 strait /streɪt/ eo biển 
🌊 Strait of Malacca /streɪt/ /ɒv/ /məˈlækə/ Eo biển Malacca 
🌊 bay /beɪ/ vịnh 
🌊 Ha Long Bay /hɑː/ /lɒŋ/ /beɪ/ Vịnh Hạ Long 
🌊 gulf /gʌlf/ vịnh 
🌊 Gulf of Tonkin /gʌlf/ /ɒv/ /ˈtɒnkɪn/ Vịnh Bắc bộ 
🌊 coastline /ˈkəʊstlaɪn/ bờ biển 
🌊 island /ˈʌɪlənd/ đảo 
🌊 islands /ˈʌɪləndz/ quần đảo 
🌊 coral reef /ˈkɒrəl/ /riːf/ rặng san hô 
🌊 peninsula /pɪˈnɪnsjʊlə/ bán đảo 
🌊 seabed /ˈsiːbɛd/ đáy biển 
🌊 wave /weɪv/ sóng 
🌊 tide /taɪd/ thủy triều 
🌊 tsunami /tsuːˈnɑːmi/ sóng thần 
🌊 sea current /siː/ /ˈkʌrənt/ hải lưu 
🌊 sea level /siː/ /ˈlɛvl/ mực nước biển 
🐋 CÁC LOÀI SINH VẬT BIỂN 
🐋 crab /kræb/ cua 
🐋 fish /fɪʃ/ cá 
🐋 seal /siːl/ hải cẩu 
🐋 octopus /ˈɒktəpəs/ bạch tuộc 
🐋 shark /ʃɑːk/ cá mập 
🐋 seahorse /ˈsiːhɔːs/ cá ngựa 
🐋 walrus /ˈwɔːlrəs/ voi biển 
🐋 starfish /ˈstɑːfɪʃ/ sao biển 
🐋 whale /weɪl/ cá voi 
🐋 penguin /ˈpɛŋgwɪn/ chim cánh cụt 
🐋 jellyfish /ˈʤɛlɪfɪʃ/ sứa biển 
🐋 quid /kwɪd/ con mực 
🐋 lobster /ˈlɒbstə/ tôm hùm 
🐋 pelican /ˈpɛlɪkən/ bồ nông 
🐋 shrimp /ʃrɪmp/ tôm 
🐋 oyster /ˈɔɪstə/ con hàu 
🐋 clams /klæmz/ con trai 
🐋 seagull /ˈsiːgʌl/ hải âu 
🐋 dolphin /ˈdɒlfɪn/ cá voi 
🐋 sea snail /siː/ /sneɪl/ ốc biển 
🐋 sea urchin /siː/ /ˈɜːʧɪn/ nhím biển 
🐋 sea turtle /siː/ /ˈtɜːtl/ rùa biển 
🐋 sea lion /siː/ /ˈlaɪən/ sư tử biển 
🐋 coral /ˈkɒrəl/ san hô 
🐋 seaweed /ˈsiːwiːd/ rong biển 
🐋 plankton /ˈplæŋktɒn/ sinh vật phù du

Nguồn:hoctienganh.langmaster